Vandaag Live

Vietnam
Vietnam U23

Recordspelers

#NaamStartInUitMin.Wedstrijden
1Văn Khang KhuấtVăn Khang Khuất112796813
2Thái Sơn NguyễnThái Sơn Nguyễn100586510
3Duy Cương LươngDuy Cương Lương7106758
Văn Trường NguyễnVăn Trường Nguyễn5345538
Văn Tùng NguyễnVăn Tùng Nguyễn3533278
6Hoàng Việt Anh BùiHoàng Việt Anh Bùi6125587
Văn Chuẩn QuanVăn Chuẩn Quan6105827
Đình Bắc NguyễnĐình Bắc Nguyễn3423747
9Nhật Minh NguyễnNhật Minh Nguyễn6006006
Xuân Bắc NguyễnXuân Bắc Nguyễn5134176
Minh Phúc PhạmMinh Phúc Phạm4214706
12Trung Kiên TrầnTrung Kiên Trần5004805
Lý Đức PhạmLý Đức Phạm5004645
Hiểu Minh NguyễnHiểu Minh Nguyễn5014235
Lê Phát NguyễnLê Phát Nguyễn4133365
Anh Quân VõAnh Quân Võ2312555
17Mạnh Dũng NhâmMạnh Dũng Nhâm4023184
Tuấn Tài PhanTuấn Tài Phan4013384
Tiến Long VũTiến Long Vũ4013394
Minh Khoa Võ HoàngMinh Khoa Võ Hoàng3113044
Hoàng Võ NguyênHoàng Võ Nguyên3131534
Phi Hoàng NguyễnPhi Hoàng Nguyễn3132024
Ngọc Mỹ NguyễnNgọc Mỹ Nguyễn3132584
Quốc Việt NguyễnQuốc Việt Nguyễn2221654
Công Phương NguyễnCông Phương Nguyễn2221864
Hải Long NguyễnHải Long Nguyễn1301524
Công Đến HuỳnhCông Đến Huỳnh1311194
Đức Phú NguyễnĐức Phú Nguyễn1311314
Vĩ Hào BùiVĩ Hào Bùi1312124
Minh Quang NguyễnMinh Quang Nguyễn1311124
Quốc Nguyễn TháiQuốc Nguyễn Thái1302414
Văn Thuận LêVăn Thuận Lê1311664
Thanh Nhàn NguyễnThanh Nhàn Nguyễn0411054
34Tiến Linh NguyễnTiến Linh Nguyễn3012693
Tiến Dũng BùiTiến Dũng Bùi3002703
Quang Hải NguyễnQuang Hải Nguyễn3002703
Hoàng Đức NguyễnHoàng Đức Nguyễn3002703
Thành Chung NguyễnThành Chung Nguyễn3002703
Đức Chiến NguyễnĐức Chiến Nguyễn3022233
Ngọc Bảo LêNgọc Bảo Lê3012503
Thanh Bình NguyễnThanh Bình Nguyễn3002703
Văn Cường HồVăn Cường Hồ3022423
Hoàng Lê NguyênHoàng Lê Nguyên3002703
Đức Chinh HàĐức Chinh Hà2102263
Văn Đô LêVăn Đô Lê2121373
Mạnh Hưng NguyễnMạnh Hưng Nguyễn2102253
Ngọc Thắng NguyễnNgọc Thắng Nguyễn2101363
Đình Trọng TrầnĐình Trọng Trần1201823
Văn Hà LêVăn Hà Lê121653
Đức Anh NguyễnĐức Anh Nguyễn1221333
Hồng Phúc NguyễnHồng Phúc Nguyễn1201473
Đình Lâm VõĐình Lâm Võ030723
53Tấn Tài HồTấn Tài Hồ2001802
Thanh Thịnh ĐỗThanh Thịnh Đỗ2011262
Viktor LeViktor Le202812
Danh Trung TrầnDanh Trung Trần2021112
Minh Bình LêMinh Bình Lê2011362
Thành Sơn TrầnThành Sơn Trần111712
Trọng Hùng NguyễnTrọng Hùng Nguyễn111682
Quang Nho DụngQuang Nho Dụng1101072
Đức Việt NguyễnĐức Việt Nguyễn111582
Thanh Nhân NguyễnThanh Nhân Nguyễn1101352
Thái Quý Trương VănThái Quý Trương Văn020132
64Tấn Sinh HuỳnhTấn Sinh Huỳnh101541
Văn Toản NguyễnVăn Toản Nguyễn101371
Văn Công TrầnVăn Công Trần101461
Công Hoàng Anh LýCông Hoàng Anh Lý101681
Văn Bình CaoVăn Bình Cao1001201
Văn Toản HoàngVăn Toản Hoàng101461
Văn Việt NguyễnVăn Việt Nguyễn100901
Quang Thịnh TrầnQuang Thịnh Trần100901
Bảo Toàn TrầnBảo Toàn Trần010211
Anh Việt ĐoànAnh Việt Đoàn010191